| MOQ: | 1kg |
| Bao bì tiêu chuẩn: | 1kg/túi 25kg/trống |
| Thời gian giao hàng: | 3-5 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, alibaba, paypal |
Melatonin dạng bột là một hormone tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm sức khỏe, thuốc và mỹ phẩm nhờ đặc tính điều hòa giấc ngủ và chống oxy hóa. Bột Melatonin thô là bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà, chủ yếu được sản xuất bởi tuyến tùng của động vật có vú và con người, có nhiều chức năng sinh lý như điều hòa giấc ngủ và chống lão hóa. Công thức phân tử của bột melatonin là C13N2H16O2, trọng lượng phân tử là 232,27, điểm nóng chảy là 116℃~118℃, và tên hóa học là N-acetyl-5-methoxytryptamine.
![]()
Tác dụng và chức năng của melatonin chủ yếu bao gồm các điểm sau:
Cải thiện giấc ngủ: Bột Melatonin Thô có thể rút ngắn thời gian thức giấc trước khi đi ngủ và thời gian đi vào giấc ngủ, đồng thời kéo dài thời gian ngủ sâu. Nó không chỉ có thể cải thiện giấc ngủ mà còn điều chỉnh rối loạn giấc ngủ do thay đổi múi giờ.
Tác dụng chống oxy hóa: Nó có thể loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương, có thể đóng vai trò chống lão hóa.
Điều hòa miễn dịch: Nó có thể điều hòa hệ miễn dịch và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng miễn dịch của cơ thể.
Chống lão hóa: Theo tuổi tác, sự tiết melatonin trong cơ thể sẽ dần giảm đi, và thời gian ngủ sâu sẽ dần rút ngắn. Lượng melatonin phù hợp có thể giúp làm chậm quá trình này, từ đó đóng vai trò chống lão hóa.
Điều hòa nội tiết: Nó cũng có chức năng điều hòa nội tiết và có thể thúc đẩy chức năng của hormone sinh dục.
Làm đẹp và chăm sóc da: Tác dụng chống oxy hóa của melatonin có lợi cho sức khỏe làn da và có thể có tác dụng làm đẹp và chăm sóc da.
Sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc sức khỏe, melatonin được sử dụng rộng rãi để cải thiện giấc ngủ, điều hòa đồng hồ sinh học và chống oxy hóa. Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác nhau chứa melatonin, chẳng hạn như viên nang mềm melatonin và viên nén melatonin, được người tiêu dùng ưa chuộng.
![]()
Mỹ phẩm: Trong lĩnh vực mỹ phẩm, melatonin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để đạt được hiệu quả làm đẹp và làm đẹp nhờ tác dụng chống oxy hóa và cải thiện giấc ngủ.
![]()
Dược phẩm: In lĩnh vực dược phẩm, melatonin được sử dụng làm thuốc để điều trị chứng mất ngủ, rối loạn giấc ngủ do thay đổi múi giờ, trầm cảm và các bệnh liên quan khác.
![]()
Các lĩnh vực khác: Ngoài các lĩnh vực trên, melatonin còn được sử dụng để cải thiện rối loạn giấc ngủ do thay đổi múi giờ, điều trị trầm cảm và các bệnh liên quan khác, đồng thời làm chất kích thích tăng trưởng trong một số loại thức ăn chăn nuôi.Thông số sản phẩm
![]()
| CHỈ TIÊU | KẾT QUẢ | Ngoại quan | |
| Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà | Đạt | Clorua và sulfat | |
| ≤0,02% | <0,02% | Mất khi sấy | |
| ≤1,0% | 0,17% | Tàn dư khi nung | |
| ≤0,1% | 0,034% | Kim loại nặng | |
| Pb | ≤1ppm | <1ppm | As |
| ≤1,5ppm | <1,5ppm | Cd | |
| ≤1,5ppm | <1,5ppm | Cd | |
| ≤0,5ppm | <0,5ppm | Tạp chất | |
| Tạp chất riêng lẻ | ≤0,1% | 0,034% | Tổng tạp chất |
| ≤1,0% | 0,17% | Định lượng (trên cơ sở khô) | |
| 98%-101,5% | 99,52% | Đóng gói & Bảo quản | |
Đối với một số sản phẩm yêu cầu đóng gói đặc biệt trong quá trình vận chuyển, chúng tôi sẽ thực hiện đóng gói tinh tế hơn. Ví dụ, retinol cần được bảo quản ở -20℃, vì vậy chúng tôi chọn vận chuyển lạnh trong quá trình vận chuyển; deoxyarbutin sẽ đổi màu trong quá trình vận chuyển, vì vậy chúng tôi sẽ đóng gói chân không cho deoxyarbutin.
| MOQ: | 1kg |
| Bao bì tiêu chuẩn: | 1kg/túi 25kg/trống |
| Thời gian giao hàng: | 3-5 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T, alibaba, paypal |
Melatonin dạng bột là một hormone tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm sức khỏe, thuốc và mỹ phẩm nhờ đặc tính điều hòa giấc ngủ và chống oxy hóa. Bột Melatonin thô là bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà, chủ yếu được sản xuất bởi tuyến tùng của động vật có vú và con người, có nhiều chức năng sinh lý như điều hòa giấc ngủ và chống lão hóa. Công thức phân tử của bột melatonin là C13N2H16O2, trọng lượng phân tử là 232,27, điểm nóng chảy là 116℃~118℃, và tên hóa học là N-acetyl-5-methoxytryptamine.
![]()
Tác dụng và chức năng của melatonin chủ yếu bao gồm các điểm sau:
Cải thiện giấc ngủ: Bột Melatonin Thô có thể rút ngắn thời gian thức giấc trước khi đi ngủ và thời gian đi vào giấc ngủ, đồng thời kéo dài thời gian ngủ sâu. Nó không chỉ có thể cải thiện giấc ngủ mà còn điều chỉnh rối loạn giấc ngủ do thay đổi múi giờ.
Tác dụng chống oxy hóa: Nó có thể loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương, có thể đóng vai trò chống lão hóa.
Điều hòa miễn dịch: Nó có thể điều hòa hệ miễn dịch và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng miễn dịch của cơ thể.
Chống lão hóa: Theo tuổi tác, sự tiết melatonin trong cơ thể sẽ dần giảm đi, và thời gian ngủ sâu sẽ dần rút ngắn. Lượng melatonin phù hợp có thể giúp làm chậm quá trình này, từ đó đóng vai trò chống lão hóa.
Điều hòa nội tiết: Nó cũng có chức năng điều hòa nội tiết và có thể thúc đẩy chức năng của hormone sinh dục.
Làm đẹp và chăm sóc da: Tác dụng chống oxy hóa của melatonin có lợi cho sức khỏe làn da và có thể có tác dụng làm đẹp và chăm sóc da.
Sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc sức khỏe, melatonin được sử dụng rộng rãi để cải thiện giấc ngủ, điều hòa đồng hồ sinh học và chống oxy hóa. Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác nhau chứa melatonin, chẳng hạn như viên nang mềm melatonin và viên nén melatonin, được người tiêu dùng ưa chuộng.
![]()
Mỹ phẩm: Trong lĩnh vực mỹ phẩm, melatonin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để đạt được hiệu quả làm đẹp và làm đẹp nhờ tác dụng chống oxy hóa và cải thiện giấc ngủ.
![]()
Dược phẩm: In lĩnh vực dược phẩm, melatonin được sử dụng làm thuốc để điều trị chứng mất ngủ, rối loạn giấc ngủ do thay đổi múi giờ, trầm cảm và các bệnh liên quan khác.
![]()
Các lĩnh vực khác: Ngoài các lĩnh vực trên, melatonin còn được sử dụng để cải thiện rối loạn giấc ngủ do thay đổi múi giờ, điều trị trầm cảm và các bệnh liên quan khác, đồng thời làm chất kích thích tăng trưởng trong một số loại thức ăn chăn nuôi.Thông số sản phẩm
![]()
| CHỈ TIÊU | KẾT QUẢ | Ngoại quan | |
| Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà | Đạt | Clorua và sulfat | |
| ≤0,02% | <0,02% | Mất khi sấy | |
| ≤1,0% | 0,17% | Tàn dư khi nung | |
| ≤0,1% | 0,034% | Kim loại nặng | |
| Pb | ≤1ppm | <1ppm | As |
| ≤1,5ppm | <1,5ppm | Cd | |
| ≤1,5ppm | <1,5ppm | Cd | |
| ≤0,5ppm | <0,5ppm | Tạp chất | |
| Tạp chất riêng lẻ | ≤0,1% | 0,034% | Tổng tạp chất |
| ≤1,0% | 0,17% | Định lượng (trên cơ sở khô) | |
| 98%-101,5% | 99,52% | Đóng gói & Bảo quản | |
Đối với một số sản phẩm yêu cầu đóng gói đặc biệt trong quá trình vận chuyển, chúng tôi sẽ thực hiện đóng gói tinh tế hơn. Ví dụ, retinol cần được bảo quản ở -20℃, vì vậy chúng tôi chọn vận chuyển lạnh trong quá trình vận chuyển; deoxyarbutin sẽ đổi màu trong quá trình vận chuyển, vì vậy chúng tôi sẽ đóng gói chân không cho deoxyarbutin.